Trang chủNhà nông cần biếtTrong giai đoạn đoạn chặn đọt tạo mầm chỉ cung cấp Lân...

Trong giai đoạn đoạn chặn đọt tạo mầm chỉ cung cấp Lân qua lá có đủ cho cây không? Biện pháp bổ sung hiệu quả

TIN MỚI NHẤT

Trong giai đoạn đoạn chặn đọt tạo mầm chỉ cung cấp Lân qua lá có đủ cho cây không? Biện pháp bổ sung hiệu quả

Thực tế, chỉ cung cấp Lân qua lá (phân bón lá như MKP hoặc 10-60-10) thì chưa đủ hoàn toàn để đáp ứng nhu cầu tổng thể của cây — đặc biệt là với cây sầu riêng đang ở độ tuổi kinh doanh, có tán lớn và nhu cầu dinh dưỡng cao.

1. Cung cấp Lân qua lá có ưu điểm gì?

Phun phân bón lá chứa Lân (như MKP MKA 0-52-34 hoặc 10-60-10) trong giai đoạn này rất cần thiết, vì nó mang lại nhiều lợi ích nhanh chóng:

Hiệu quả hấp thu tức thời

  • Phân bón lá cho phép Lân đi trực tiếp qua biểu bì lá, vào hệ thống mạch dẫn của cây chỉ trong vài giờ.
  • Giúp dừng sinh trưởng đọt nhanh, thúc đẩy già lá, và kích hoạt quá trình phân hóa mầm hoa gần như ngay sau đó.

Không bị cố định trong đất

  • Trong đất, Lân thường bị cố định bởi Fe, Al, Ca → cây hấp thu rất kém.
  • Khi phun qua lá, Lân được hấp thu gần như 100%, không bị mất do cố định hay rửa trôi.

An toàn trong giai đoạn hạn chế đạm

  • Vì cây đang cần “chặn đọt”, nên không thể dùng phân gốc có đạm cao.
  • Lúc này, phun Lân qua lá là phương án an toàn nhất để điều khiển sinh lý cây mà không làm bật đọt.

Tuy nhiên — hiệu quả này chỉ là tác động nhanh – ngắn hạn, chưa đáp ứng nhu cầu tổng thể và lâu dài của cây.

2. Vì sao chỉ phun Lân qua lá là chưa đủ?

 Lý do 1: Lân di chuyển trong cây rất hạn chế

  • Lân là nguyên tố ít di động trong mô thực vật (đặc biệt là từ lá già sang rễ hoặc hoa non).
  • Do đó, lượng Lân hấp thu qua lá chủ yếu ảnh hưởng ở phần lá và mô gần lá, còn rễ và nách lá sâu bên trong nhận được rất ít.

Lý do 2: Lân cần cho cả rễ – không chỉ lá

  • Trong giai đoạn phân hóa mầm, rễ tơ vẫn phát triển âm thầm bên dưới.
  • Nếu không có Lân ở vùng rễ, cây không hút đủ dinh dưỡng và vi lượng khác (như Zn, B, Ca), khiến mầm hoa yếu hoặc hình thành không đều.

Lý do 3: Lân dễ bị thiếu trong đất chua hoặc đất sét

  • Trên đất chua (pH thấp), Lân bị cố định bởi Fe, Al;
  • Trên đất kiềm hoặc bón vôi nhiều, Lân bị kết tủa với Ca.

Kết quả: cây không hấp thu được Lân từ đất, dù lượng bón cao.

3. Các biện pháp bổ sung Lân cho cây trong giai đoạn chặn đọt – tạo mầm

Để cây sầu riêng hấp thu Lân đầy đủ, cần kết hợp giữa phun lá và bổ sung Lân qua đất, theo nguyên tắc “trên lá – dưới rễ đồng bộ”.

3.1 Phun qua lá: Lân tác động nhanh, điều tiết sinh lý

Sản phẩm khuyến nghị:

  • MKP (0-52-34)
  • Phân bón lá 10-60-10
Giải pháp cung cấp phân bón chứa hàm lượng Lân cao và Kali vừa đủ phù hợp cho giai đoạn chặn đọt – tạo mầm từ MKA

Giải pháp dinh dưỡng vàng: MKP MKA & 10-60-10 MKA

MKP MKA (0-52-34)

→ Già lá nhanh – chặn đọt mạnh – kích thích chuyển hóa mầm hoa.
→ Giúp mô cây cứng cáp, rễ hấp thu tốt, tăng sức chịu hạn.

Phân bón lá 10-60-10 MKA
→ Đạm thấp, Lân cực cao, Kali vừa đủ.
→ Thúc đẩy phân hóa mầm hoa – ra hoa đồng loạt, hoa khỏe, cuống cứng.
→ Giảm nghẹn mầm, hạn chế rụng hoa – tăng tỷ lệ đậu trái vượt trội.

Khi kết hợp MKP MKA (0-52-34) và phân bón lá 10-60-10 MKA người trồng sầu riêng sẽ:

  • Già lá nhanh, ngưng phát đọt đúng kỹ thuật
  • Kích thích phân hóa mầm hoa rõ rệt
  • Hoa ra đều, cuống khỏe, nhụy đẹp
  • Giảm rụng, tăng tỷ lệ đậu trái và năng suất cuối vụ

Cây sầu riêng là loại cây ăn trái có giá trị kinh tế cao, nhưng để cây ra hoa đồng loạt, đậu trái cao và ổn định thì người trồng cần nắm rõ từng giai đoạn sinh trưởng – đặc biệt là phân hóa mầm hoa, ra hoa và xổ nhụy.
Việc sử dụng đúng loại phân bón lá 10-60-10 hoặc MKP MKA vào đúng thời điểm sẽ giúp cây phân hóa mạnh, ra hoa tập trung và nâng cao năng suất rõ rệt.

3.2 Bón gốc: Lân nuôi rễ và duy trì nền dinh dưỡng lâu dài

Mục tiêu:
Giúp cây hấp thu Lân từ rễ để nuôi mô trong suốt quá trình hình thành – phát triển mầm hoa.

Biện pháp:

Sử dụng phân Lân tan chậm hoặc Lân hữu cơ

    • Ví dụ: Supe lân nung chảy, Lân hữu cơ vi sinh, DAP tan chậm.
    • Bón nhẹ quanh tán (0,5–1 kg/cây tùy tuổi) kết hợp giữ ẩm.

Tưới Lân hòa tan kết hợp Humic

    • Dùng MKP MKA hoặc 10-60-10 MKA pha loãng (1–2g/L) tưới gốc.
    • Kết hợp với chất hữu cơ Humic 70% để:
      • Tăng khả năng hòa tan và giữ Lân trong vùng rễ.
      • Kích thích rễ tơ phát triển, giúp hấp thu khoáng tốt hơn.

Điều chỉnh pH đất và ẩm độ hợp lý

    • Giữ pH đất 5.5–6.5 để Lân dễ tan.
    • Tránh ngập úng hoặc khô hạn kéo dài vì đều làm giảm khả năng hút Lân.

 3.3 Kết hợp trung – vi lượng để hỗ trợ hiệu quả của Lân

Khi cây phân hóa mầm hoa, ngoài Lân còn cần:

  • Bo (B): Giúp tế bào sinh sản phát triển, tăng khả năng thụ phấn.
  • Kẽm (Zn): Hỗ trợ hình thành mô hoa và điều hòa hormone sinh trưởng.
  • Canxi (Ca): Làm cứng cuống hoa, giảm rụng.

Có thể bổ sung qua phân bón lá tổng hợp P–K–Bo–Zn–Ca hoặc qua gốc bằng vi lượng dạng chelate.

Tóm tắt – Bí quyết dinh dưỡng Lân hiệu quả cho giai đoạn chặn đọt – tạo mầm

Cách cung cấp Lân

Ưu điểm Hạn chế

Giải pháp khắc phục

Phun qua lá (MKP, 10-60-10) Hiệu quả nhanh, điều tiết sinh lý Tác động ngắn hạn, không nuôi rễ Kết hợp tưới gốc Lân hòa tan + Humic
Bón gốc (Supe lân, DAP, hữu cơ vi sinh) Cung cấp nền bền vững, nuôi rễ Dễ bị cố định, hấp thu chậm Giữ pH đất 5.5–6.5, bổ sung hữu cơ
Tưới Lân hòa tan + Humic Tăng hấp thu và giữ dinh dưỡng Cần ẩm độ ổn định Duy trì đất hơi ẩm, tránh úng

 

Trong giai đoạn chặn đọt – tạo mầm hoa, Lân là yếu tố then chốt giúp:

  • Lá già nhanh, cây ngừng đọt,
  • Rễ phát triển mạnh,
  • Kích hoạt phân hóa mầm hoa, chuẩn bị cho giai đoạn ra hoa đồng loạt.

Tuy nhiên, chỉ phun Lân qua lá thì chưa đủ.
Cần kết hợp đồng bộ 3 hướng:

  1. Phun MKP hoặc 10-60-10 MKA qua lá – tác động nhanh.
  2. Bón hoặc tưới Lân qua gốc – nuôi rễ, duy trì nền.
  3. Kết hợp Humic và vi lượng (Bo, Zn, Ca) – tăng hiệu quả hấp thu và ổn định sinh lý cây.

Khi dinh dưỡng được cân đối và phối hợp đúng, cây sầu riêng sẽ:

  • Ra hoa mạnh, đồng loạt, không “ngủ mầm”.
  • Hoa khỏe, nhụy đẹp, đậu trái cao.
  • Cây khỏe, không suy sau khi mang trái.

trong canh tác cây sầu riêng, cây có múi hay cây lâu năm, việc phối hợp giữa bón gốc và phun lá trong giai đoạn chặn đọt – tạo mầm hoa quyết định trực tiếp đến chất lượng mầm hoa, tỷ lệ ra hoa và đậu trái.

4. Vậy để cây đủ lân thì phải kết hợp cả 2 biện pháp phun lá và bón lân gốc nhưng các biện các sẽ được áp dụng theo thứ tự như thế nào ? Bón trước hay phun trước ?

Vô lân – chặn đọt – tạo mầm là thời gian bắt đầu kích cơi khi cơi mở 1-2 lá đến khi mở hết lá khoảng từ 30 – 40 ngày  . Trong giai đoạn này ở phần trên lá đã được cung cấp lân qua phân bón 10 60 10 và MKP. Đặt biệt là MKP được áp dụng khi cây mở từ 2 cặp lá đến khi mở hết lá và kéo dài đến đến khi xiết nước hoặc cần phun chặn đọt.

4.1 Bón Lân trước hay phun trước ?

Việc vô lân sớm hay muộn tùy theo kinh nghiệm canh tác,đặc tính mua vụ hay đặc điểm khu vực địa hình và thời tiết,thời điểm dự kiến xiết nước và độ tan của dạng lân mà nông dân dùng . Vô lân sớm là khi cây đã mở được 1- 2 lá đầu tiên cho cơi xử lí ra hoa, vô lân muộn là khi cơi đã mở gần hết lá nông dân mới tiến hành vô lân đồng loạt cho gốc và lá 1 lần. Vì vậy việc vô lân gốc sớm hay muộn không ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tạo mầm nhưng thao tác vô lân gốc mục đích chính là để tạo mầm thế nên thao tác này bắt buộc phải thực hiện sau cây đã được bón phân qua gốc bằng các dòng NPK để kích đọt và nuôi đọt với hàm lượng đạm cao hoặc Lân cao để thúc đẩy cơi đọt phát triển hoàn thiện rồi sau đó mới tiến hành vô lân tạo mầm. Nhưng vô lân sớm sẽ có ưu điểm hơn vì cây sẽ có nhiều thời gian để hấp thu lân.

4.2 Các dạng Lân được sử dụng phổ biến hiện nay trên thì trường

4.2.1 Super Lân (Supe lân – Single Superphosphate, SSP)
  • Thành phần: 16–18% P₂O₅ hữu hiệu (dạng hòa tan trong nước).
  • Ưu điểm: Cung cấp cả lân và lưu huỳnh (S); tan nhanh, phù hợp cho đất trung tính và kiềm nhẹ.
  • Nhược điểm: Hiệu quả kém trên đất chua (pH < 5,5) do lân bị cố định bởi Fe và Al.
4.2.2 Lân nung chảy (Thermophosphate)
  • Thành phần: 15–18% P₂O₅ tổng số, có thêm Ca, Mg, Si.
  • Đặc tính: Không tan trong nước, tan trong dung dịch axit yếu (do rễ tiết ra) → cây hấp thu từ từ, ít bị rửa trôi.
  • Ưu điểm: Phù hợp với đất chua, đất phèn, đất đỏ bazan. Giúp cải thiện độ pH đất, giảm độc nhôm (Al³⁺).
  • Nhược điểm: Tác dụng chậm, không dùng khi cần cung cấp lân nhanh.
  • Khuyến nghị sử dụng:
    • Dùng cho cây công nghiệp lâu năm như sầu riêng, cà phê, hồ tiêu, cây ăn trái.
    • Bón vào đầu mùa mưa, phối hợp với hữu cơ để tăng hiệu quả.
4.2.3 DAP (Diammonium Phosphate – (NH₄)₂HPO₄)
  • Thành phần: 18% N + 46% P₂O₅.
  • Ưu điểm: Tan nhanh, cây hấp thu nhanh, thích hợp cho giai đoạn chặn đọt – tạo mầm – kích rễ.
  • Nhược điểm: Dễ bị rửa trôi, cần chia nhỏ liều lượng, tránh dùng quá nhiều khi cây đang mang trái.
  • Khuyến nghị sử dụng:
    • Dùng cho cây ăn trái trong giai đoạn tạo rễ, thúc mầm hoa, ra đọt non ( ở giai đoạn vô lân sớm do có chứa đạm) .
    • Kết hợp với phân hữu cơ vi sinh để tăng độ bền dinh dưỡng trong đất.
4.2.4  MAP (Mono Ammonium Phosphate – NH₄H₂PO₄)
  • Thành phần: 12% N + 61% P₂O₅.
  • Ưu điểm: Cung cấp lân tan nhanh, ít làm tăng pH đất hơn DAP.
  • Khuyến nghị sử dụng:
    • Phù hợp với cây trồng nhạy cảm pH (như sầu riêng, cam, bưởi).
    • Bón thúc trong giai đoạn phân hóa mầm hoa – chuẩn bị ra hoa.
4.2.5  Phân lân hữu cơ sinh học (Bio-Phosphate)
  • Thành phần: Lân khoáng kết hợp với vi sinh vật phân giải lân và chất hữu cơ.
  • Ưu điểm: Giúp giải phóng lân bị cố định trong đất, đồng thời cải thiện hệ vi sinh vùng rễ.
  • Khuyến nghị sử dụng:
    • Dùng xen kẽ với các loại lân vô cơ.
    • Rất hiệu quả trong canh tác hữu cơ – canh tác bền vững.

5. Cách lựa chọn dạng lân phù hợp cho từng điều kiện đất và giai đoạn cây trồng

Điều kiện đất

Dạng lân nên chọn

Ghi chú kỹ thuật

Đất chua, đất đỏ bazan Lân nung chảy, lân hữu cơ sinh học Giúp cải thiện pH, tăng Ca – Mg
Đất trung tính, đất thịt nhẹ DAP, MAP Cung cấp nhanh, hiệu quả cao
Đất kiềm, đất cát nhẹ Super lân, DAP Bón chia nhỏ, kết hợp hữu cơ
Đất nghèo hữu cơ Lân hữu cơ sinh học Kích hoạt hệ rễ, vi sinh vùng rễ

 

6. Một số lưu ý khi bón lân gốc

  • Không trộn lân với vôi hoặc phân có tính kiềm mạnh cùng lúc → dễ mất hiệu lực lân.
  • Nên bón lân vào mùa mưa hoặc tưới đủ ẩm sau khi bón để tăng khả năng tan.
  • Phối hợp phân hữu cơ và vi sinh vật phân giải lân để tăng hiệu quả hấp thu bền vững.

Việc chọn đúng dạng lân bón gốc không chỉ giúp cây phát triển rễ khỏe – ra hoa đồng loạt – đậu trái cao, mà còn tối ưu chi phí phân bón và nâng cao năng suất bền vững.
Kết hợp hợp lý giữa lân gốc (DAP, lân nung chảy, hữu cơ sinh học) và lân phun lá như MKP MKA, 10-60-10 MKA sẽ mang lại hiệu quả tối ưu cho cây trồng, đặc biệt là cây sầu riêng, cây có múi, cà phê và hồ tiêu.

Don`t copy text!