Dime MKA 50SC chuyên trị nấm bệnh Phytopthora, thối quả,vàng lá thối rễ, chết nhanh,...
Mô tả chi tiết
Dime MKA 50SC: Giải pháp quản lý bệnh hại Phytopthora toàn diện – Bảo vệ cây trồng từ gốc đến ngọn
Trong canh tác nông nghiệp, việc kiểm soát các bệnh nguy hiểm do nấm gây ra là yếu tố then chốt quyết định năng suất và chất lượng nông sản. Dime MKA 50SC là một bước đột phá trong công nghệ bảo vệ thực vật, cung cấp giải pháp đặc trị phổ rộng, hiệu lực mạnh mẽ, giúp bảo vệ cây trồng một cách toàn diện và bền vững.

1 Giới thiệu sản phẩm Dime MKA 50SC và Hoạt chất chủ lực
Dime MKA 50SC là thuốc quản lý bệnh cây trồng cao cấp, nổi bật với dạng huyền phù đậm đặc (SC) tiên tiến, dễ sử dụng.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Hoạt chất chính | Dimethomorph 50% |
| Dạng bào chế | SC (Suspension Concentrate) |
Cơ chế hoạt động của Dimethomorph là gắn vào enzym tham gia tổng hợp cellulose trong thành tế bào nấm Oomycetes, khiến thành tế bào không hình thành được, nấm bị yếu đi, mất khả năng xâm nhập và phát triển.
2 Đặc tính vượt trội và Cơ chế tác động DIME MKA 50SC
Dime MKA 50SC được ưa chuộng nhờ những đặc tính sinh học và vật lý nổi trội, mang lại hiệu quả phòng và trị bệnh tối ưu:
- Phổ quản lý bệnh rộng: Đặc trị nhiều loại bệnh nguy hiểm, đặc biệt hiệu quả với các bệnh do nấm Phytophthora.
- Nội hấp và Lưu dẫn mạnh: Thuốc nhanh chóng thấm sâu vào mô cây và di chuyển khắp các bộ phận (rễ, thân, lá), bảo vệ toàn bộ cây trồng khỏi sự tấn công của nấm bệnh, kể cả những vị trí khó phun tới.
- Hiệu lực kéo dài: Cơ chế tác động đặc biệt giúp hiệu lực của thuốc duy trì lâu dài, giảm số lần phun và tiết kiệm chi phí.
- An toàn và thẩm mỹ: Dạng SC (huyền phù) không bám màu trên hoa, lá hay quả, đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn cho nông sản, đặc biệt là các loại hoa, rau và trái cây thu hoạch sớm.
- Dễ pha, dễ phối: Dễ dàng hòa tan hoàn toàn trong nước và có thể phối trộn linh hoạt với nhiều loại thuốc bảo vệ thực vật khác (trừ những loại có tính kiềm mạnh).
3 Ưu điểm của Dime MKA 50SC
- Hiệu quả cao với bệnh sương mai, thối gốc, thối trái.
- Có thể phối hợp với nhiều hoạt chất khác (như Mancozeb, Azoxystrobin, Chlorothalonil, Copper, Triazole, Strobilurin) để tăng phổ phòng trừ và hạn chế kháng thuốc.
- Ít ảnh hưởng đến cây trồng ở liều khuyến cáo.
4 Công dụng đặc trị: "Khắc tinh" của nhiều bệnh hại của DIME MKA 50SC
Dime MKA 50SC là giải pháp không thể thiếu để xử lý hàng loạt bệnh hại nghiêm trọng trên cây trồng:
Để đạt hiệu quả phòng trị tối đa và đảm bảo an toàn, bà con nông dân cần áp dụng đúng liều lượng và phương pháp khuyến cáo:
Lưu ý kỹ thuật:
- Tưới/Phun: Khi tưới gốc, đảm bảo đất đủ ẩm. Khi phun, cần phun ướt đều tán lá, ưu tiên mặt dưới lá và các vùng bệnh đang phát triển.
- Quét: Cạo sạch phần mô cây đã bị hư hại do nấm/vi khuẩn trước khi quét thuốc để hoạt chất thấm sâu và tiêu diệt mầm bệnh triệt để.
Dime MKA 50SC với hoạt chất Dimethomorph 50% là công cụ quản lý bệnh hại mạnh mẽ, đa năng và an toàn, giúp cây trồng của bạn luôn khỏe mạnh, đặc biệt trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc sử dụng sản phẩm này theo đúng hướng dẫn sẽ mang lại sự bảo vệ toàn diện, góp phần nâng cao năng suất và chất lượng nông sản cho nhà vườn.
6 . Ưu điểm của sản phẩm Dime MKA được bào chế ở dạng SC
6.1 Vậy Thuốc dạng SC là gì?
- SC = Suspension Concentrate (thuốc huyền phù đậm đặc).
- Đây là dạng thuốc BVTV mà hoạt chất ở trạng thái rắn, được nghiền cực mịn và phân tán đều trong dung môi lỏng (nước + chất phụ gia).
- Khi pha loãng với nước → tạo dung dịch huyền phù đồng nhất để phun.
6.2 Đặc điểm của thuốc dạng SC
6.2.1 Thành phần
- Hoạt chất rắn được nghiền siêu mịn (1–5 micron).
- Chất phân tán, chất ổn định để ngăn lắng cặn.
- Dung môi thường là nước → ít mùi, an toàn hơn dung môi hữu cơ.
6.2.2 Tính chất
- Không bụi như dạng bột (WP).
- Ít gây kích ứng da, hô hấp hơn so với EC (Emulsifiable Concentrate).
- Dễ định lượng, dễ pha loãng trong nước.
- Hấp thu và bám dính trên lá tốt.
6.3 Ưu điểm của thuốc dạng SC
- Thân thiện môi trường hơn dạng EC (ít dung môi độc hại).
- Giảm nguy cơ hít phải bụi như dạng WP, SP.
- Độ mịn cao → hiệu quả phủ đều trên bề mặt lá.
- Ổn định, bảo quản lâu.
Lưu ý
- Nếu bảo quản lâu, có thể bị lắng cặn, cần lắc kỹ trước khi dùng.
6.4 Ví dụ thuốc BVTV dạng SC
- Dimethomorph 50 SC → trừ nấm Phytophthora, sương mai, thối rễ.
- Azoxystrobin 250 SC → phổ rộng, trừ bệnh đạo ôn, thán thư.
- Hexaconazole 111 SC → trừ bệnh gỉ sắt, đốm lá.
- Chlorantraniliprole 200 SC → thuốc trừ sâu phổ biến.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.